污水管

wū shuǐ guǎnô thủy quản

Hán Việt: ô thủy quản · Pinyin: wū shuǐ guǎn

Tổng quan

ống nước thải

Cấu tạo: 污 (ô) + 水 (thủy) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống nước thải
  • Tần suất từ ống nước thải
  • Biên soạn sewage pipe M:¹tiáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi soil pipe

Eng

  • Cihui 污水管 ūshuǐguǎn n. sewage pipe M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. sewage pipe M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Abflussrohr

Từ liên quan

Gần nghĩa

水管工 · 水管的 · 水管面 · 污水坑 · 污水沟 · 水管 · 水管工人 · 污水