污道沙门

ô đạo sa môn

Hán Việt: ô đạo sa môn

Tổng quan

ô đạo sa môn (術語)四沙門之一。破戒無慚之沙門而污正道者。☸

Cấu tạo: (ô) + (đạo) + (sa) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô đạo sa môn (術語)四沙門之一。破戒無慚之沙門而污正道者。☸