湯兒事
thang nhi sự
Hán Việt: thang nhi sự
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 湯兒事 āngrshì <coll.> n. 1. trifling/unimportant matters; sth. insubstantial; pure talk 2. sb. of scant means; sb. down and out
Hán Việt: thang nhi sự