湯兒事兒

thang nhi sự nhi

Hán Việt: thang nhi sự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (nhi) + (sự) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 湯兒事兒 āngrshìr ►See tāngrshì