湯加語

tāng jiā yǔ thang gia ngữ

Hán Việt: thang gia ngữ · Pinyin: tāng jiā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (gia) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tongan