湯包肚
thang bao đỗ
Hán Việt: thang bao đỗ · Pinyin: tāng bāo dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种菜肴。即胃脯。把羊肚子放在沸水里煮熟取出拌上作料,晒干。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种菜肴。即胃脯。把羊肚子放在沸水里煮熟取出拌上作料,晒干。
Hán Việt: thang bao đỗ · Pinyin: tāng bāo dù