湯夫人 tāng fū rén · thang phu nhân Hán Việt: thang phu nhân · Pinyin: tāng fū rén Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyintāng fū rénHán Việtthang phu nhânCấu tạo湯 + 夫 + 人 · thang + phu + nhân nghĩa thành phần: thang + phu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汤婆。Tân Hoa Tự Điển 1.即汤婆。