湯沐邑

tāng mù yì thang mộc ấp

Hán Việt: thang mộc ấp · Pinyin: tāng mù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (mộc) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代供诸侯朝见天子时住宿并沐浴斋戒的封地; 指国君﹑皇后﹑公主等收取赋税的私邑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代供诸侯朝见天子时住宿并沐浴斋戒的封地。 2.指国君﹑皇后﹑公主等收取赋税的私邑。