湯火傷 thang hỏa thương Hán Việt: thang hỏa thương Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 火 (hỏa) + 傷 (thương)Hán Việtthang hỏa thươngCấu tạo湯 + 火 + 傷 · thang + hỏa + thương nghĩa thành phần: thang + hỏa + thương Nghĩa EngCihui 湯火傷 ānghuǒshāng n. <Ch. med.> injury from hot liquid and fire