湯用彤 thang dụng đồng Hán Việt: thang dụng đồng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 用 (dụng) + 彤 (đồng)Hán Việtthang dụng đồngCấu tạo湯 + 用 + 彤 · thang + dụng + đồng nghĩa thành phần: thang + dụng + đồng Nghĩa EngCihui 湯用彤 āng Yòngtóng (1893-1964) n. leading historian of Chinese Buddhism