湯若望

tāng ruò wàng thang nhược vọng

Hán Việt: thang nhược vọng · Pinyin: tāng ruò wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (nhược) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1591~1666)德國天主教耶穌會教士,精於曆算之學。明末來華傳教,熟習中文,入清為欽天監監正,變更曆法,為我國用新曆法之始。著有曆法西傳、新法表異等書。