湯藥費 tāng yào fèi · thang dược phí Hán Việt: thang dược phí · Pinyin: tāng yào fèi Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 藥 (dược) + 費 (phí)Pinyintāng yào fèiHán Việtthang dược phíCấu tạo湯 + 藥 + 費 · thang + dược + phí nghĩa thành phần: thang + dược + phí