湯風冒雪
thang phong mạo tuyết
Hán Việt: thang phong mạo tuyết · Pinyin: tāng fēng mào xuě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汤:顶、当。顶着风,冒着雪。形容冬天旅途的艰辛。
Hán Việt: thang phong mạo tuyết · Pinyin: tāng fēng mào xuě