湯餅局 tāng bǐng jú · thang bính cục Hán Việt: thang bính cục · Pinyin: tāng bǐng jú Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 餅 (bính) + 局 (cục)Pinyintāng bǐng júHán Việtthang bính cụcCấu tạo湯 + 餅 + 局 · thang + bính + cục nghĩa thành phần: thang + bính + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汤饼会。Tân Hoa Tự Điển 1.即汤饼会。