汪东兴 wāng dōng xīng·uông đông hưng Hán Việt: uông đông hưng · Pinyin: wāng dōng xīng Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 東 (đông) + 興 (hưng)Pinyinwāng dōng xīngHán Việtuông đông hưngTừ loạidanhCấu tạo汪 + 東 + 興 · uông + đông + hưng nghĩa thành phần: uông + đông + hưng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Uông Đông HưngĐứcHandedict Wang Dongxing (Eig, Pers, 1916 -) Từ liên quan Gần nghĩa东兴区 · 东兴市 · 汪东城 · 东兴