汪東興 wāng dōng xīng · uông đông hưng Hán Việt: uông đông hưng · Pinyin: wāng dōng xīng Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 東 (đông) + 興 (hưng)Pinyinwāng dōng xīngHán Việtuông đông hưngCấu tạo汪 + 東 + 興 · uông + đông + hưng nghĩa thành phần: uông + đông + hưng