汪優遊

wāng yōu yóu uông ưu du

Hán Việt: uông ưu du · Pinyin: wāng yōu yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (uông) + (ưu) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早期话剧(新剧)活动家、演员、剧作家。江西婺源人。早年曾演新剧。1921年参与组织民众戏剧社,倡导爱美的戏剧◇参加戏剧协社。有剧本《好儿子》及论著《我的俳优生活》、《优游室剧谈》等。