汪優遊 wāng yōu yóu · uông ưu du Hán Việt: uông ưu du · Pinyin: wāng yōu yóu Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 優 (ưu) + 遊 (du)Pinyinwāng yōu yóuHán Việtuông ưu duCấu tạo汪 + 優 + 遊 · uông + ưu + du nghĩa thành phần: uông + ưu + du