汪洋闢闔 wāng yáng pì hé · uông dương tịch hạp Hán Việt: uông dương tịch hạp · Pinyin: wāng yáng pì hé Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 洋 (dương) + 闢 (tịch) + 闔 (hạp)Pinyinwāng yáng pì héHán Việtuông dương tịch hạpCấu tạo汪 + 洋 + 闢 + 闔 · uông + dương + tịch + hạp nghĩa thành phần: uông + dương + tịch + hạp