汪錡衛國 wāng qí wèi guó · uông kĩ vệ quốc Hán Việt: uông kĩ vệ quốc · Pinyin: wāng qí wèi guó Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 錡 (kĩ) + 衛 (vệ) + 國 (quốc)Pinyinwāng qí wèi guóHán Việtuông kĩ vệ quốcCấu tạo汪 + 錡 + 衛 + 國 · uông + kĩ + vệ + quốc nghĩa thành phần: uông + kĩ + vệ + quốc