汲冢書 jí zhǒng shū · cấp trủng thư Hán Việt: cấp trủng thư · Pinyin: jí zhǒng shū Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 冢 (trủng) + 書 (thư)Pinyinjí zhǒng shūHán Việtcấp trủng thưCấu tạo汲 + 冢 + 書 · cấp + trủng + thư nghĩa thành phần: cấp + trủng + thư