汲取

jí qǔ cấp thủ

Hán Việt: cấp thủ · Pinyin: jí qǔ

Tổng quan

rút ra | lấy được | hấp thụ

Cấu tạo: (cấp) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút ra | lấy được | hấp thụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本為取水之意。後引申為吸取、吸收。如:「當百花盛開時,小蜜蜂辛勤地工作,以汲取花蜜。」「許多偉大作家、藝術家,都曾自希臘神話中汲取創作靈感。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸取~经验ㄧ~营养。

Eng

  • CC-CEDICT to draw; to derive; to absorb
  • Cihui to draw; to derive; to absorb

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吸收