汲古閣本 jí gǔ gé běn · cấp cổ các bổn Hán Việt: cấp cổ các bổn · Pinyin: jí gǔ gé běn Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 古 (cổ) + 閣 (các) + 本 (bổn)Pinyinjí gǔ gé běnHán Việtcấp cổ các bổnCấu tạo汲 + 古 + 閣 + 本 · cấp + cổ + các + bổn nghĩa thành phần: cấp + cổ + các + bổn