汲水機 cấp thủy ki Hán Việt: cấp thủy ki Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 水 (thủy) + 機 (ki)Hán Việtcấp thủy kiCấu tạo汲 + 水 + 機 · cấp + thủy + ki nghĩa thành phần: cấp + thủy + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將低處的水送至高處的一種機械。也稱為「抽水機」。EngCihui 汲水機 íshuǐjī n. device for drawing water M:¹tái/¹jià