汲汲顧影

jí jí gù yǐng cấp cấp cố ảnh

Hán Việt: cấp cấp cố ảnh · Pinyin: jí jí gù yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cấp) + (cố) + (ảnh)