汲汲顧影 jí jí gù yǐng · cấp cấp cố ảnh Hán Việt: cấp cấp cố ảnh · Pinyin: jí jí gù yǐng Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 顧 (cố) + 影 (ảnh)Pinyinjí jí gù yǐngHán Việtcấp cấp cố ảnhCấu tạo汲 + 汲 + 顧 + 影 · cấp + cấp + cố + ảnh nghĩa thành phần: cấp + cấp + cố + ảnh