汲深綆短

jí shēn gěng duǎn cấp thâm cảnh đoản

Hán Việt: cấp thâm cảnh đoản · Pinyin: jí shēn gěng duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thâm) + (cảnh) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指井深而吊绳短。后比喻力不胜任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓井深而吊绳短。语本《庄子.至乐》"褚小者不可以怀大,绠短者不可以汲深。"后以"汲深绠短"喻力不胜任。
  • Tân Hoa Tự Điển 指井深而吊绳短◇比喻力不胜任。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心余力绌