汲郡古文 jí jùn gǔ wén · cấp quận cổ văn Hán Việt: cấp quận cổ văn · Pinyin: jí jùn gǔ wén Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 郡 (quận) + 古 (cổ) + 文 (văn)Pinyinjí jùn gǔ wénHán Việtcấp quận cổ vănCấu tạo汲 + 郡 + 古 + 文 · cấp + quận + cổ + văn nghĩa thành phần: cấp + quận + cổ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即汲冢书。参见"汲冢书"。