汶陽田 wèn yáng tián · vấn dương điền Hán Việt: vấn dương điền · Pinyin: wèn yáng tián Tổng quan Cấu tạo: 汶 (vấn) + 陽 (dương) + 田 (điền)Pinyinwèn yáng tiánHán Việtvấn dương điềnCấu tạo汶 + 陽 + 田 · vấn + dương + điền nghĩa thành phần: vấn + dương + điền