洶湧澎湃

xiōng yǒng péng pài hung dũng bành phái

Hán Việt: hung dũng bành phái · Pinyin: xiōng yǒng péng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (dũng) + (bành) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汹涌:洪水猛烈上涌的样子;澎湃:波浪互相撞击。形容声势浩大,不可阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汹涌澎湃"。 2.巨浪翻滚,互相撞击。亦形容声势浩大,不可阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 汹涌洪水猛烈上涌的样子;澎湃波浪互相撞击。形容声势浩大,不可阻挡。

Eng

  • Cihui 洶涌澎湃 iōngyǒngpéngpài f.e. surging; turbulent; tempestuous