决胜战车 quyết thắng chiến xa Hán Việt: quyết thắng chiến xa Tổng quan Cấu tạo: 决 (quyết) + 胜 (thắng) + 战 (chiến) + 车 (xa)Hán Việtquyết thắng chiến xaCấu tạo决 + 胜 + 战 + 车 · quyết + thắng + chiến + xa nghĩa thành phần: quyết + thắng + chiến + xa