決勝線 quyết thắng tuyến Hán Việt: quyết thắng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 勝 (thắng) + 線 (tuyến)Hán Việtquyết thắng tuyếnCấu tạo決 + 勝 + 線 · quyết + thắng + tuyến nghĩa thành phần: quyết + thắng + tuyến Nghĩa EngCihui 決勝線 uéshèngxiàn n. <sport> the finishing linejaJMdict finish line|goal line