決囚燈 jué qiú dēng · quyết tù đăng Hán Việt: quyết tù đăng · Pinyin: jué qiú dēng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 囚 (tù) + 燈 (đăng)Pinyinjué qiú dēngHán Việtquyết tù đăngCấu tạo決 + 囚 + 燈 · quyết + tù + đăng nghĩa thành phần: quyết + tù + đăng