決定性
quyết định tính
Hán Việt: quyết định tính · Pinyin: jué dìng xìng
Tổng quan
mang tính quyết định | mang tính kết luận
Nghĩa
Việt
- Cihui mang tính quyết định | mang tính kết luận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對產生某種結果具有決定作用的性質。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对产生某种结果起决定作用的性质:~的胜利|在生产中起~作用的是人。
Eng
- CC-CEDICT decisive|conclusive
- Cihui decisive; conclusive