決定票 quyết định phiếu Hán Việt: quyết định phiếu Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 票 (phiếu)Hán Việtquyết định phiếuCấu tạo決 + 定 + 票 · quyết + định + phiếu nghĩa thành phần: quyết + định + phiếu Nghĩa EngCihui casting vote