決心不 quyết tâm bất Hán Việt: quyết tâm bất Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 心 (tâm) + 不 (bất)Hán Việtquyết tâm bấtCấu tạo決 + 心 + 不 · quyết + tâm + bất nghĩa thành phần: quyết + tâm + bất Nghĩa EngCihui resolve against