決心書 quyết tâm thư Hán Việt: quyết tâm thư Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 心 (tâm) + 書 (thư)Hán Việtquyết tâm thưCấu tạo決 + 心 + 書 · quyết + tâm + thư nghĩa thành phần: quyết + tâm + thư Nghĩa EngCihui 決心書 uéxīnshū n. written pledge M:²fēng/¹fèn