決戰
quyết chiến
Hán Việt: quyết chiến · Pinyin: jué zhàn
Tổng quan
trận chiến quyết định | đánh trận quyết định | chiến đấu để giành quyền tối cao trong ...
Nghĩa
Việt
- Cihui trận chiến quyết định | đánh trận quyết định | chiến đấu để giành quyền tối cao trong ...
- Cihui quyết chiến quyết chiến ☆Nhất định đánh nhau, không thể thôi — Đánh nhau dữ dội.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 決定性的會戰。《淮南子.兵略》:「臨敵決戰,不顧必死,無有二心。」《三國演義》第一三回:「眾將皆來集會,欲再與曹操決戰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敌对双方使用主力以决胜负的战役或战斗。
Eng
- CC-CEDICT decisive battle|to fight a decisive battle|to fight for supremacy in ...
- Cihui decisive battle; to fight a decisive battle; to fight for supremacy in ...