決斷地 quyết đoạn địa Hán Việt: quyết đoạn địa Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtquyết đoạn địaCấu tạo決 + 斷 + 地 · quyết + đoạn + địa nghĩa thành phần: quyết + đoạn + địa Nghĩa EngCihui with strong hand