決明木 quyết minh mộc Hán Việt: quyết minh mộc Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 明 (minh) + 木 (mộc)Hán Việtquyết minh mộcCấu tạo決 + 明 + 木 · quyết + minh + mộc nghĩa thành phần: quyết + minh + mộc Nghĩa EngCihui xylocassia