决死队 quyết tử đội Hán Việt: quyết tử đội Tổng quan Cấu tạo: 决 (quyết) + 死 (tử) + 队 (đội)Hán Việtquyết tử độiCấu tạo决 + 死 + 队 · quyết + tử + đội nghĩa thành phần: quyết + tử + đội Nghĩa jaJMdict suicide corps