決然地
quyết nhiên địa
Hán Việt: quyết nhiên địa
Tổng quan
kiên định, dứt khoát nhất định, quả quyết; kiên quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên định, dứt khoát nhất định, quả quyết; kiên quyết
Hán Việt: quyết nhiên địa
kiên định, dứt khoát nhất định, quả quyết; kiên quyết