決癰潰疽

jué yōng kuì jū quyết ung hội thư

Hán Việt: quyết ung hội thư · Pinyin: jué yōng kuì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (ung) + (hội) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘡癰潰破。比喻事情的癥結得到解決。《南齊書.卷二四.柳世隆傳》:「今乃舉兵內侮,姦回外熾,斯寔惡熟罪成之辰,決癰潰疽之日。」