決策人

quyết sách nhân

Hán Việt: quyết sách nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (sách) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 決策人 uécèrén n. policy maker; decision-maker M:ge/¹míng/²wèi