決策者

jué cè zhě quyết sách giả

Hán Việt: quyết sách giả · Pinyin: jué cè zhě

Tổng quan

nhà hoạch định chính sách

Cấu tạo: (quyết) + (sách) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hoạch định chính sách

Eng

  • CC-CEDICT policymaker
  • Cihui policymaker