決策表

quyết sách biểu

Hán Việt: quyết sách biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 决 (quyết) + 策 (sách) + 表 (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui decision table

Từ liên quan

Gần nghĩa

决策树 · 决策者 · 决策 · 决策人 · 决策论 · 决策千里 · 决策当局 · 决策机关