決議案
quyết nghị án
Hán Việt: quyết nghị án · Pinyin: jué yì àn
Tổng quan
nghị quyết (của một cuộc họp)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghị quyết (của một cuộc họp)
Eng
- CC-CEDICT resolution (of a meeting)
- Cihui resolution (of a meeting)
ja
- JMdict resolutions