決鬥者 quyết đấu giả Hán Việt: quyết đấu giả Tổng quan người quyết đấu Cấu tạo: 決 (quyết) + 鬥 (đấu) + 者 (giả)Hán Việtquyết đấu giảCấu tạo決 + 鬥 + 者 · quyết + đấu + giả nghĩa thành phần: quyết + đấu + giả Nghĩa ViệtCihui người quyết đấu