汽/汔

Tổng quan

Cấu tạo: 汽 (khí) + / + 汔

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơi nước
  • Biên soạn 汽/汔 qì b.f. 1. vapor; steam

Eng

  • Cihui 汽/汔 qì b.f. 1. vapor; steam; ►¹zhēngqì 2. gaseous; ►¹qìyóu 3. aerated; ►qìshuǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽/气缸