汽/气缸 Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + / + 氣 (khí) + 缸 (hang)Từ loạidanhCấu tạo汽 + / + 氣 + 缸 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xi lanhBiên soạn cylinderEngCihui 汽/氣缸 ìgāng n. <mach.> cylinder Từ liên quan Gần nghĩa气缸排量 · 汽/汔