汽化點 khí hóa điểm Hán Việt: khí hóa điểm Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 化 (hóa) + 點 (điểm)Hán Việtkhí hóa điểmCấu tạo汽 + 化 + 點 · khí + hóa + điểm nghĩa thành phần: khí + hóa + điểm Nghĩa EngCihui 汽化點 ìhuàdiǎn n. vaporization point