汽化計 khí hóa kế Hán Việt: khí hóa kế Tổng quan (kỹ thuật) cái đo bay hơi Cấu tạo: 汽 (khí) + 化 (hóa) + 計 (kế)Hán Việtkhí hóa kếCấu tạo汽 + 化 + 計 · khí + hóa + kế nghĩa thành phần: khí + hóa + kế Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) cái đo bay hơi